a hundred times
Định nghĩa
Trạng từ: "a hundred times" có nghĩa là gấp trăm lần hoặc nhiều lần hơn rất nhiều, thường dùng để chỉ mức độ tăng lên đáng kể hoặc nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
- (Lợi nhuận của họ tăng gấp trăm lần sau chính sách mới.)
- (Tôi đã nói với bạn hàng trăm lần hãy dọn phòng của bạn rồi!)
- (Cô ấy đã luyện bài hát đó cả trăm lần cho đến khi hát đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a hundred times over": nhấn mạnh mức độ vượt trội, thường dùng để nói về sự lặp lại hoặc so sánh.
- He would do it a hundred times over for his family. (Anh ấy sẽ làm điều đó cả trăm lần vì gia đình mình.)
- "a hundred times better/worse": dùng trong so sánh hơn, nhấn mạnh sự khác biệt lớn.
- This restaurant is a hundred times better than the one we went to last week. (Nhà hàng này tốt hơn gấp trăm lần so với cái chúng ta đã đến tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- A hundredfold (trạng từ/tính từ): gấp trăm lần (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The population increased a hundredfold over the century. (Dân số đã tăng gấp trăm lần trong thế kỷ qua.)
- A hundred times over (cụm trạng từ): nhiều lần hơn nữa, vượt xa.
Từ đồng nghĩa
- Many times: nhiều lần.
- Countless times: vô số lần.
- A great many times: rất nhiều lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "a hundred times", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Say a hundred times: nói đi nói lại. - He said it a hundred times, but no one listened. (Anh ấy đã nói đi nói lại cả trăm lần, nhưng không ai nghe.) - Do a hundred times: làm đi làm lại. - She did the exercise a hundred times to perfect it. (Cô ấy đã làm bài tập đó cả trăm lần để hoàn thiện nó.)
Thành ngữ liên quan
- A hundred times over: nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc mức độ vượt trội.
- I would choose her a hundred times over. (Tôi sẽ chọn cô ấy gấp trăm lần.)
- Not in a hundred times: không bao giờ, dù có cố gắng nhiều lần.
- I couldn't do that in a hundred times. (Tôi không thể làm điều đó dù có cố gắng cả trăm lần.)